trợ lực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giúp thêm sức mạnh, tăng cường lực lượng: Hành động hỗ trợ, bổ sung thêm sức mạnh hoặc năng lượng cho một người, một vật hoặc một hoạt động nào đó để giúp họ hoạt động hiệu quả hơn.
- Hỗ trợ, tiếp sức: Hành động giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi để một việc được thực hiện dễ dàng hoặc đạt kết quả tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đội ngũ tình nguyện viên đã đến trợ lực cho công tác cứu hộ. (Đội ngũ tình nguyện viên đã đến hỗ trợ thêm sức cho công tác cứu hộ.)
- Một ly cà phê đậm đặc có thể trợ lực tinh thần cho bạn trong ca làm đêm. (Một ly cà phê đậm đặc có thể tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho bạn trong ca làm đêm.)
- Thuốc này có tác dụng trợ lực tim. (Thuốc này có tác dụng hỗ trợ, tăng cường hoạt động cho tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trợ lực tinh thần": hỗ trợ, cổ vũ về mặt tinh thần.
- Những lời động viên của bạn bè là nguồn trợ lực tinh thần to lớn. (Những lời động viên của bạn bè là nguồn hỗ trợ tinh thần to lớn.)
"trợ lực kỹ thuật": hỗ trợ về mặt kỹ thuật, công nghệ.
- Công ty cần có bộ phận trợ lực kỹ thuật để xử lý sự cố nhanh chóng. (Công ty cần có bộ phận hỗ trợ kỹ thuật để xử lý sự cố nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hỗ trợ (động từ): giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi. (Từ này rộng nghĩa hơn, bao hàm cả "trợ lực").
- Tiếp sức (động từ): cung cấp thêm sức lực, thường dùng trong thể thao hoặc các hoạt động đòi hỏi thể lực.
- Trợ giúp (động từ): giúp đỡ, hỗ trợ chung chung.
Từ đồng nghĩa
- Tiếp sức: cung cấp thêm sức mạnh, năng lượng.
- Hỗ trợ: giúp đỡ, đỡ đần.
- Yểm trợ (thường dùng trong quân sự, chính trị): hỗ trợ từ xa hoặc hỗ trợ toàn diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trợ lực cho: hỗ trợ thêm sức cho một đối tượng cụ thể.
- Anh ấy luôn sẵn sàng trợ lực cho đồng đội trong mọi tình huống. (Anh ấy luôn sẵn sàng hỗ trợ thêm sức cho đồng đội trong mọi tình huống.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "trợ lực" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Thay vào đó, các từ đồng nghĩa như "hỗ trợ", "tiếp sức" thường được sử dụng.)
- Tăng thêm sức: Tiêm thuốc trợ lực.